Bản dịch của từ 躉 trong tiếng Việt

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dǔn

ㄉㄨㄣˇN/AN/AN/A

(Động từ)

dǔn
01

Xem chữ '' (bán buôn, mua bán số lượng lớn như ở chợ đầu mối)

见“趸”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

躉
Bính âm:
【dǔn】【ㄉㄨㄣˇ】【ĐỐN】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,萬,足
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
19
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨丨フ一一丨フ丨一丶丨フ一丨一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép