Bản dịch của từ 躙 trong tiếng Việt
躙
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Lìn | ㄌㄧㄣˋ | l | in | thanh huyền |
躙 (Động từ)
【lìn】
01
Đàn áp
压迫
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Vượt qua
超越
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Biến thể của 躪 | 躏, để chà đạp
Variant of 躪|躏, to trample down
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
