Bản dịch của từ 躢 trong tiếng Việt

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄊㄚˋN/AN/AN/A

(Động từ)

01

Cùng nghĩa với chữ '', nghĩa là giẫm, đạp lên (như đạp chân lên mặt đất).

同“蹋”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

躢
Bính âm:
【tà】【ㄊㄚˋ】【ĐẠP】
Các biến thể:
蹋, 𨇝, 𨇡
Hình thái radical:
⿰,𧾷,闒
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
25
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一丨一丨一丨乚一一丨乚一一丨乚一一乚丶丶乚丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép