Bản dịch của từ 躭嗜 trong tiếng Việt

躭嗜

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dān

ㄉㄢdanthanh ngang

躭嗜 (Động từ)

dān shì
01

Rất say mê, cực kỳ ưa thích (cùng nghĩa: vô cùng thích)

犹言极其爱好。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 躭嗜

dān

shì

Các từ liên quan

躭乐
躭代
躭勤
躭受
躭味
嗜书
嗜利
嗜古
嗜好
嗜尚
躭
Bính âm:
【dān】【ㄉㄢ】【ĐAM】
Các biến thể:
耽, 𨈔, 𨈠, 𨈦, 𨈨, 𨊍, 𨊗
Hình thái radical:
⿰身冘
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨フ一一一ノ丶フノフ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép