Bản dịch của từ 躭躭 trong tiếng Việt
躭躭
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Dān | ㄉㄢ | d | an | thanh ngang |
躭躭 (Tính từ)
【dān dān】
01
Nhìn chằm chằm, đờ đẫn không chớp mắt, tập trung ánh nhìn.
1.同“耽耽”。瞪目注视貌。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Sâu thẳm, thâm sâu, mang nét sâu sắc và rộng lớn như vực sâu.
2.深邃貌。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 躭躭
dān
躭
Các từ liên quan
躭乐
躭代
躭勤
躭受
躭味
躭嗜
躭好
躭带
躭延
躭待
