Bản dịch của từ 躺椅 trong tiếng Việt
躺椅
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Tǎng | ㄊㄤˇ | t | ang | thanh hỏi |
躺椅 (Danh từ)
【táng yǐ】
01
Ghế nằm; ghế dựa
靠背特别长而向后倾斜的椅子,人可以斜躺在上面
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 躺椅
tǎng
躺
yǐ
椅
Các từ liên quan
躺倒
躺尸
躺柜
椅垫子
椅子
椅子舆
椅披
椅搭
- Bính âm:
- 【tǎng】【ㄊㄤˇ】【THẢNG】
- Các biến thể:
- 倘, 儻
- Hình thái radical:
- ⿰,身,尚
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 身
- Số nét:
- 15
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丨フ一一一ノ丨丶ノ丨フ丨フ一
- HSK Level ước tính:
- 4
- TOCFL Level ước tính:
- 2
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
伖
偒
爣
儻
灙
鎲
㼒
钂
傥
矘
㿩
镋
䠾
䡁
軂
䡀
身
軀
躲
躯
䠼
躬
躳
躱
㢣
駓
鋃
䮄
餋
蕮
屦
㵭
噏
麾
褢
樯
躺平
躺下
躺椅
躺赢
躺枪
横躺
侧躺
躺柜
仰躺
躺倒
