Bản dịch của từ 較 trong tiếng Việt
較
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jiào | ㄐㄧㄠˋ | N/A | N/A | N/A |
較 (Động từ)
【jiào】
01
So sánh, đối chiếu (như khi ta 'giáo' nhau để tìm ra cái hơn, cái kém). Ví dụ: 'giáo lượng' là so lượng, 'giáo kình' là so sức.
比:~量(liàng )。~勁(亦作“叫勁”)。比~。計~。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Nhờ so sánh mà nổi bật hơn, tiến bộ hơn (như thành tích được 'giáo' lên một bậc).
對比著顯得更進一層的:成績~佳。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Rõ ràng, hiển nhiên (như điều gì đó được 'giáo' rõ ràng, dễ thấy).
明顯:~然(顯明)。彰明~著。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
04
Ý chính, đại khái (như tóm tắt 'giáo lược' để nắm nội dung chính).
大旨,大概:~略。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【jiào】【ㄐㄧㄠˋ】【GIÁO】
- Các biến thể:
- 䡈, 较, 𨋌
- Hình thái radical:
- ⿰,車,交
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 車
- Số nét:
- 13
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨フ一一一丨丶一ノ丶ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
校
叫
䂃
嚼
釂
潐
筊
醮
窖
呌
藠
嘂
軳
轞
輦
轛
軿
軬
軺
輒
輀
䡤
䡂
鿂
稢
䛛
鲄
㾩
睕
嵤
䛔
煇
楥
塎
媱
𠌮
