Bản dịch của từ 輩 trong tiếng Việt
輩

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Bèi | ㄅㄟˋ | b | ei | thanh huyền |
輩 (Danh từ)
(Hình thanh) Chữ này gồm bộ xe và âm 'phi', nghĩa gốc là trăm chiếc xe (dễ nhớ như 'bội' xe)
(形聲。从車,非聲。本義:百輛車)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Trăm chiếc xe, hình ảnh đoàn xe dài như hàng trăm chiếc xe nối đuôi nhau
同本義
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Đoàn xe, hàng xe nối tiếp nhau như đội quân xe
也指車列,車隊
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Thế hệ, bậc trong gia đình hay xã hội, như các bậc cha chú, anh em
世;輩分
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Những người cùng loại, cùng nhóm, ví dụ như 'chúng ta', 'các bạn' trong nhóm người đó
某類人
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Đám đông, nhóm người tụ tập lại như một đội quân hay nhóm lớn
羣,隊
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Cấp bậc, loại hạng, ví dụ như cấp trên, cấp dưới, hay phân loại ngựa thành hạng trên, giữa, dưới
等級;類別
Từ tiếng Việt gần nghĩa
輩 (Trạng từ)
Theo từng nhóm, từng đợt, như danh thần xuất hiện từng đợt nối tiếp nhau
成批地
Từ tiếng Trung trái nghĩa
輩 (Danh từ)
Chỉ số lượng đông đảo của người, một nhóm lớn người
表示人的多數,批
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【bèi】【ㄅㄟˋ】【BỐI】
- Các biến thể:
- 軰, 辈
- Hình thái radical:
- ⿱,非,車
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 車
- Số nét:
- 15
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨一一一丨一一一一丨フ一一一丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
