Bản dịch của từ 輩 trong tiếng Việt

Danh từTrạng từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Bèi

ㄅㄟˋbeithanh huyền

(Danh từ)

bèi
01

(Hình thanh) Chữ này gồm bộ xe và âm 'phi', nghĩa gốc là trăm chiếc xe (dễ nhớ như 'bội' xe)

(形聲。从車,非聲。本義:百輛車)

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Trăm chiếc xe, hình ảnh đoàn xe dài như hàng trăm chiếc xe nối đuôi nhau

同本義

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Đoàn xe, hàng xe nối tiếp nhau như đội quân xe

也指車列,車隊

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

04

Thế hệ, bậc trong gia đình hay xã hội, như các bậc cha chú, anh em

世;輩分

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

05

Những người cùng loại, cùng nhóm, ví dụ như 'chúng ta', 'các bạn' trong nhóm người đó

某類人

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

06

Đám đông, nhóm người tụ tập lại như một đội quân hay nhóm lớn

羣,隊

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

07

Cấp bậc, loại hạng, ví dụ như cấp trên, cấp dưới, hay phân loại ngựa thành hạng trên, giữa, dưới

等級;類別

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

(Trạng từ)

bèi
01

Theo từng nhóm, từng đợt, như danh thần xuất hiện từng đợt nối tiếp nhau

成批地

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

(Danh từ)

bèi
01

Chỉ số lượng đông đảo của người, một nhóm lớn người

表示人的多數,批

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

輩
Bính âm:
【bèi】【ㄅㄟˋ】【BỐI】
Các biến thể:
軰, 辈
Hình thái radical:
⿱,非,車
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
丨一一一丨一一一一丨フ一一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép