Bản dịch của từ 轄 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiá

ㄒㄧㄚˊN/AN/AN/A

(Danh từ)

xiá
01

Xem chữ '' (hạ) - nghĩa là chốt bánh xe hoặc kiểm soát, quản lý (giúp nhớ: 'hạ' như 'hà' trong 'hà rào', kiểm soát vùng đất)

见“辖”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

轄
Bính âm:
【xiá】【ㄒㄧㄚˊ】【HẠ】
Các biến thể:
䡷, 舝, 辖, 鎋, 𨍤, 𩏓
Hình thái radical:
⿰,車,害
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
一丨フ一一一丨丶丶フ一一一丨丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép