Bản dịch của từ 轅 trong tiếng Việt
轅
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yuán | ㄩㄢˊ | N/A | N/A | N/A |
轅 (Danh từ)
【yuán】
01
Xem chữ “辕” (là trục xe, dễ nhớ như trục xe kéo xe ngựa trong tiếng Việt).
见“辕”。
Ví dụ
- Bính âm:
- 【yuán】【ㄩㄢˊ】【VIÊN】
- Các biến thể:
- 爰, 辕
- Hình thái radical:
- ⿰,車,袁
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 車
- Số nét:
- 17
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨フ一一一丨一丨一丨フ一ノフノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
圎
茒
邍
緣
袁
魭
嫄
鶢
缘
㟶
元
騵
軣
輖
轊
軪
輶
䡐
䡡
軚
轌
軏
輳
輚
餲
黏
駴
磻
䡪
磳
濞
䱓
螻
䌑
矯
豲
