ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
轪
Bảng phân tích âm vị 轪
Dài
Bánh xe
古代指车毂上包的铁帽也指车轮
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Đại; dài
长的意思,通常指物体的长度或时间的延续。
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép