Bản dịch của từ 轭 trong tiếng Việt
轭
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
È | ㄜˋ | N/A | e | thanh huyền |
轭 (Danh từ)
【è】
01
Ách; cái ách (xe ngựa)
牛马等拉东西时架在脖子上的器具
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【è】【ㄜˋ】【ÁCH】
- Các biến thể:
- 軛, 軶, 𩉴
- Hình thái radical:
- ⿰,车,厄
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 车
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 一フ丨一一ノフフ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
鍔
阨
㧖
砐
擜
諤
堨
搕
軛
遏
䑪
呝
辏
辇
轩
车
辋
辄
辒
轲
䢀
轾
辆
轫
㸒
殀
诗
䏒
㚕
㟁
昘
籴
弦
钕
佱
弆
共轭
磁轭
牛轭
铁轭
共轭作用
共轭复数
