Bản dịch của từ 轸 trong tiếng Việt

Danh từĐộng từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhěn

ㄓㄣˇzhenthanh hỏi

(Danh từ)

zhěn
01

Xe trục ở hai đầu, thiết bị cố định bánh xe.

车轴上的两端部分,固定车轮的装置。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

(Động từ)

zhěn
01

Dùng trấn để cố định hoặc điều chỉnh.

用轸固定或调整。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

轸
Bính âm:
【zhěn】【ㄓㄣˇ】【TRẤN】
Các biến thể:
軫, 𨋎, 𨋏
Hình thái radical:
⿰,车,㐱
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一フ丨一ノ丶ノノノ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép