Anh - Việt

Bản dịch của từ 过程 trong tiếng Việt

过程

Danh từ
Bính âm

Bảng phân tích âm vị 过

Bảng phân tích âm vị 过
Bính âm
Chú âm
Thanh mẫu
Vận mẫu
Thanh điệu
guoㄍㄨㄛˋguo
thanh huyền
guōㄍㄨㄛguo
thanh ngang

过程 (Danh từ)

【guò chéng】
AI

Nghĩa 01

quá trình

事情进行或事物发展所经过的程序

Ví dụ
Quá trình của dự án rất phức tạp và cần kiên nhẫn.项目的过程很复杂,需要耐心。【項目的過程很復雜,需要耐心。】
Bạn không hiểu quá trình này sao?你不理解这个过程吗?【你不理解這個過程嗎?】

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 过程

guò

过

chéng

程

Các từ liên quan

Hán tự
过
Bính âm
【guo】【ㄍㄨㄛˋ】【QUÁ, QUA】
Các biến thể
過, 𨒵, 𨓺
Hình thái radical
⿺,辶,寸
Lục thư
hình thanh
Bộ thủ
sước 辶
Số nét
6
Thứ tự bút hoạ
一丨丶丶フ丶
HSK Level ước tính
1
TOCFL Level ước tính
1

Đồng âm (Homophones)

Cùng bộ thủ

Cùng tổng số nét bút

Từ ghép