Anh - Việt
适合
Động từ
Bảng phân tích âm vị 适
Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
| shì | ㄕˋ | sh | i | thanh huyền |
适合 (Động từ)
【shì hé】
AI
Nghĩa 01
hợp; phù hợp; thích hợp
符合 (实际情况或客观要求)
Ví dụ
Chiếc váy này rất hợp với bạn.这件衣服很适合你。【這件衣服很適合你。】
Công việc này không phù hợp với anh ấy.这种工作不适合他。【這種工作不適合他。】
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 适合
shì
适
hé
合
Các từ liên quan
- Bính âm
- 【shì】【ㄕˋ】【THÍCH】
- Các biến thể
- 適, 𨓈, 冟, 𠐝, 𡣪
- Hình thái radical
- ⿺,辶,舌
- Lục thư
- hình thanh
- Bộ thủ
- sước 辶
- Số nét
- 9
- Thứ tự bút hoạ
- ノ一丨丨フ一丶フ丶