Bản dịch của từ 适欲 trong tiếng Việt

适欲

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shì

ㄕˋshithanh huyền

适欲 (Động từ)

shì yù
01

順從滿足某人的欲望使其欲望得以順遂多用於文言/書面語

2.顺遂其欲望。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Tiết chế dục vọng; khống chế ham muốn (giữ chừng mực, không để dục vọng điều khiển)

1.犹言节制欲望。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 适欲

shì

Các từ liên quan

适丁
适世
适中
适主
适事
欲事
欲人勿知莫若勿为
欲人勿闻莫若勿言
适
Bính âm:
【shì】【ㄕˋ】【THÍCH】
Các biến thể:
適, 𨓈, 冟, 𠐝, 𡣪
Hình thái radical:
⿺,辶,舌
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丨丨フ一丶フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép