Anh - Việt
部门
Danh từ
Bảng phân tích âm vị 部
Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
| bù | ㄅㄨˋ | b | u | thanh huyền |
部门 (Danh từ)
【bù mén】
AI
Nghĩa 01
chi; khâu; nhánh; ngành; bộ môn; bộ phận
组成某一整体的部分或单位
Ví dụ
Bộ phận này phụ trách tài chính công ty.这个部门负责公司财务工作。【這個部門負責公司財務工作。】
Trường không có bộ phận thể thao.学校没有体育部门。【學校沒有體育部門。】
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 部门
bù
部
mén
门
- Bính âm
- 【bù】【ㄅㄨˋ】【BỘ】
- Các biến thể
- 郶
- Hình thái radical
- ⿰,咅,⻏
- Lục thư
- hình thanh
- Bộ thủ
- phụ 阝
- Số nét
- 10
- Thứ tự bút hoạ
- 丶一丶ノ一丨フ一フ丨
- HSK Level ước tính
- 3
- TOCFL Level ước tính
- 3