Bản dịch của từ 铲地 trong tiếng Việt
铲地
Trạng từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Chǎn | ㄔㄢˇ | ch | an | thanh hỏi |
铲地 (Trạng từ)
【chǎn dì】
01
(方言/口语)怎么、怎样(表疑问或感叹),相当于“怎的”“怎么”
2.怎的。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Ngược lại; trái lại (dùng để diễn đạt kết quả không như mong đợi hoặc thay vì vậy)
1.反而。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 铲地
chǎn
铲
dì
地
Các từ liên quan
铲刀
铲刈
铲刷
铲剃
铲削
地一
地丁
地上
地上天官
地上天宫
- Bính âm:
- 【chǎn】【ㄔㄢˇ】【SẢN】
- Các biến thể:
- 鏟, 剷, 𠚿, 𨩱, 𨪑, 𨲨, 𩮲
- Hình thái radical:
- ⿰,钅,产
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 钅
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ一一一フ丶一丶ノ一ノ
- HSK Level ước tính:
- 7-9
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
燀
䤘
旵
剷
浐
䊲
蕆
灛
剗
產
㯆
㦃
钌
镉
钱
铘
锲
销
锜
镜
铕
钕
锵
铎
䡋
渮
婫
䧙
𠂿
矫
𠗰
㥀
現
琅
着
紮
铲子
铲除
锅铲
铲车
铁铲
铲平
铲球
铲斗
刮铲
火铲
