Bản dịch của từ 闯 trong tiếng Việt
闯
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Chuǎng | ㄔㄨㄤˇ | ch | uang | thanh hỏi |
闯 (Động từ)
【chuǎng】
01
Xông; vượt; nhào vô; xông vào; xông xáo
猛冲
Ví dụ
02
Chịu; gánh chịu; gây ra
招致;邀请;原因(灾难等)
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Bôn ba; tung hoành; bôn tẩu; tất bật; đi khắp nơi
四处走动 (为了实现某些目标; 奔波)
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
04
Lao vào; xông pha; lăn lộn
奔投; 奔赴
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
05
Rèn luyện; tôi luyện; tích lũy (trong thực tế)
闯练
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【chuǎng】【ㄔㄨㄤˇ】【SẤM】
- Các biến thể:
- 闖, 𨶻, 𨳐
- Hình thái radical:
- ⿵,门,马
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 门
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丨フフフ一
- HSK Level ước tính:
- 5
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䇬
㼽
傸
闖
磢
闩
门
闺
闱
阐
阀
阁
闶
阍
阇
闸
阂
匢
伦
场
圮
吆
䢹
团
吋
伪
弙
灮
𠂪
闯祸
闯入
闯荡
闯进
闯关
闯劲
勇闯
擅闯
闯过
私闯
