Bản dịch của từ 闲民 trong tiếng Việt

闲民

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xián

ㄒㄧㄢˊxianthanh sắc

闲民 (Danh từ)

xián mín
01

1.周代指未被授田,与人为役,无常职者。

Ví dụ
02

Người vô công, vô việc; dân nghèo không có nghề (tức «người thất nghiệp»/«dân rỗi»)

2.泛指无业的人。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 闲民

xián

mín

Các từ liên quan

闲不容发
闲不容息
闲不容瞚
闲不容砺
民丁
民下
民不堪命
闲
Bính âm:
【xián】【ㄒㄧㄢˊ】【NHÀN】
Các biến thể:
閑, 閒, 䦥
Hình thái radical:
⿵,门,木
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丶丨フ一丨ノ丶
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép