Bản dịch của từ 阶序 trong tiếng Việt
阶序
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jiē | ㄐㄧㄝ | j | ie | thanh ngang |
阶序 (Danh từ)
【jiē xù】
01
Cầu thang; bậc thềm (chỉ bộ phận bậc để leo lên xuống)
2.专指台阶。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Sảnh, điện (chỉ phần bậc thềm và hai dãy nhà hai bên của đình, chùa hoặc cung đình) — nghĩa mở rộng là toàn bộ tòa đại điện
1.台阶与中堂两侧的厢屋。借指殿堂。
Ví dụ
03
Thứ tự, cấp bậc trong quan chức; thứ tự các cấp quan (Hán‑Việt: giai tự)
3.官阶的次序。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 阶序
jiē
阶
xù
序
Các từ liên quan
阶下囚
阶下汉
阶乘
阶位
阶侍
序事
序传
序位
序兴
序分
- Bính âm:
- 【jiē】【ㄐㄧㄝ】【GIAI】
- Các biến thể:
- 階, 堦
- Hình thái radical:
- ⿰,⻖,介
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 阝
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- フ丨ノ丶ノ丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
节
楷
湝
袓
结
掲
媘
椄
嫅
喼
鶛
菨
鄈
隦
䣤
阾
际
鄭
郫
陞
陙
䣌
邳
部
邡
帆
匈
㧆
𠚅
𠆸
㣿
兇
犷
汕
㣕
宆
台阶
阶段
阶层
阶梯
阶级
进阶
高阶
音阶
石阶
初阶
