Bản dịch của từ 随事 trong tiếng Việt
随事

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Suí | ㄙㄨㄟˊ | s | ui | thanh sắc |
随事 (Trạng từ)
Phục vụ, hầu hạ theo việc hoặc tùy theo hoàn cảnh (hầu bên cạnh, làm việc theo yêu cầu)
3.在左右侍奉。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Theo/ theo thời gian; cùng với sự việc mà thay đổi theo (như “随事而变”) — theo hoàn cảnh, tuỳ theo sự việc diễn ra
4.随着时间的推移。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Theo hoàn cảnh; tùy theo tình hình xung quanh mà xử sự (ví dụ: 随事而定 = tùy theo việc mà quyết định)
5.根据周围的事物。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Bất cứ lúc nào, lúc nào cũng được (ở mọi thời điểm, mọi hoàn cảnh) — tương tự 'mọi lúc mọi nơi'
6.随时随地。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
1.根据所担任的职务。
Một cách tùy tiện, vô ý, không để ý — làm theo tình huống mà không suy nghĩ nhiều (Hán-Việt: tùy sự)
2.谓随便地﹐毫不经意地。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 随事
suí
随
shì
事
Các từ liên quan
- Bính âm:
- 【suí】【ㄙㄨㄟˊ】【TUỲ】
- Các biến thể:
- 遀, 隨, 䢫, 𨔳, 𨼕
- Hình thái radical:
- ⿰,⻖,迶
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 阝
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- フ丨一ノ丨フ一一丶フ丶
- HSK Level ước tính:
- 3
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
