Bản dịch của từ 靗 trong tiếng Việt

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chēng

ㄔㄥˉN/AN/AN/A

(Động từ)

chēng
01

Giống như chữ “”, nghĩa là nhìn thẳng vào, nhìn chằm chằm (như khi ta “xưng” danh, nhìn thẳng vào đối phương).

同“竀”,正视。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

靗
Bính âm:
【chēng】【ㄔㄥˉ】【XƯNG】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,青,光
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
一一丨一丿乚一一丨丶丿一丿乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép