Anh - Việt

Bản dịch của từ 顾客 trong tiếng Việt

顾客

Danh từ

Bảng phân tích âm vị 顾

Bảng phân tích âm vị 顾
Bính âm
Chú âm
Thanh mẫu
Vận mẫu
Thanh điệu
gùㄍㄨˋgu
thanh huyền

顾客 (Danh từ)

【gù kè】
AI

Nghĩa 01

khách hàng

商店或服务行业称来买东西或要求服务的人

Ví dụ
Cửa hàng có nhiều khách hàng hôm nay.这个商店的顾客很多。【這個商店的顧客很多。】
Hiện tại không có khách hàng trong cửa hàng chúng tôi.我们店里没有顾客了。【我們店裏沒有顧客了。】

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 顾客

gù

顾

kè

客

Các từ liên quan

Hán tự
顾
Bính âm
【gù】【ㄍㄨˋ】【CỐ】
Các biến thể
顧, 𩒒
Hình thái radical
⿰,厄,页
Lục thư
hình thanh
Bộ thủ
hiệt 页
Số nét
10
Thứ tự bút hoạ
一ノフフ一ノ丨フノ丶
HSK Level ước tính
6
TOCFL Level ước tính
3

Đồng âm (Homophones)

Cùng bộ thủ

Cùng tổng số nét bút

Từ ghép