Bản dịch của từ 题参 trong tiếng Việt

题参

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄊㄧˊtithanh sắc

题参 (Động từ)

tí cān
01

Đề tâu lên triều đình; tố cáo (lên cấp trên) — Hán Việt: đề tham (提參) = trình bày, can gián, đàn hặc

2.上本参奏。犹弹劾。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Dâng (tấu) lên theo kiểu ghi vào tờ đề — tức là ghi chú, đề mục rồi trình lên; hành động ghi đề lên bản tấu trình

3.谓以题本上奏。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

1.亦作“题參”。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 题参

cān

Các từ liên quan

题临安邸
题主
题书
题亲
题位
参与
题
Bính âm:
【tí】【ㄊㄧˊ】【ĐỀ】
Các biến thể:
題, 𧡨, 𧡭
Hình thái radical:
⿺,是,页
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一一丨一ノ丶一ノ丨フノ丶
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép