Bản dịch của từ 颜 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yán

ㄧㄢˊyanthanh sắc

(Danh từ)

yán
01

Mặt; vẻ mặt

脸面;面容

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Thể diện; bộ mặt; mặt mũi

脸皮;面子

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Biểu cảm; nét mặt

表情;脸色

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

04

Màu sắc

颜色

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

05

Họ Nhan

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

颜
Bính âm:
【yán】【ㄧㄢˊ】【NHAN】
Các biến thể:
顏, 顔, 𦫞, 𦫤, 𦫨, 𩕝
Hình thái radical:
⿰,彦,页
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
丶一丶ノ一ノノノノ一ノ丨フノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép