Bản dịch của từ 香 trong tiếng Việt
香

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xiāng | ㄒㄧㄤ | x | iang | thanh ngang |
香 (Tính từ)
Ngủ say; ngủ ngon
睡得塌实
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Ngon; thơm ngon
食物味道好
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Ngon miệng
吃东西胃口好
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Thơm; thơm tho
气味好闻 (跟''臭''相对)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Ưa chuộng; được ưa chuộng; được hoan nghênh
受欢迎
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
香 (Danh từ)
Hương liệu
香料
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Hương ( Cây cỏ có mùi thơm hoặc vật gì làm bằng chất thơm)
有浓郁香味的物质
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Đồ vật hoặc người liên quan đến phụ nữ
旧时称跟女子有关的事物或女子
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Nhang; hương (để đốt)
用木屑搀香料做成的细条,燃烧时,发出好闻的气味,旧俗在祭祀祖先或神佛时常用,有的加上药物,可以熏蚊子
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Họ Hương
贵姓
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【xiāng】【ㄒㄧㄤ】【HƯƠNG】
- Các biến thể:
- 㿝, 䅨, 薌, 麘, 稥, 𣌡, 𥞌, 𩠼, 𩡄, 𩡠, 𪏰, 𪏽, 𩡢
- Hình thái radical:
- ⿱,禾,日
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 香
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ一丨ノ丶丨フ一一
- HSK Level ước tính:
- 3
- TOCFL Level ước tính:
- 2
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
