Bản dịch của từ 駶 trong tiếng Việt
駶
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jú | ㄐㄩˊ | N/A | N/A | N/A |
駶 (Động từ)
【jú】
01
(Ngựa) nhảy vọt, tung tăng như con cú bay xa (nhớ chữ 'cú' như con chim cú nhảy nhót). “Thấy người giữ dây cương không phải người quen, nên con ngựa nhảy vọt đi xa.”
(马)跳跃:“见执辔者非其人兮,故~跳而远去。”
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
