Bản dịch của từ 駶 trong tiếng Việt

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄐㄩˊN/AN/AN/A

(Động từ)

01

(Ngựa) nhảy vọt, tung tăng như con cú bay xa (nhớ chữ 'cú' như con chim cú nhảy nhót). “Thấy người giữ dây cương không phải người quen, nên con ngựa nhảy vọt đi xa.”

(马)跳跃:“见执辔者非其人兮,故~跳而远去。”

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

駶
Bính âm:
【jú】【ㄐㄩˊ】【CÚ】
Các biến thể:
𩧺
Hình thái radical:
⿰,馬,局
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
丨一一一丨乚丶丶丶丶乚一丿乚丨乚一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép