Bản dịch của từ 鬯 trong tiếng Việt
鬯
Danh từTính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Chàng | ㄔㄤˋ | ch | ang | thanh huyền |
鬯 (Danh từ)
【chàng】
01
Rượu xưởng (một thứ rượu cúng thời xưa)
古代祭祀用的一种香酒,用黑黍和香草酿制而成
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
鬯 (Tính từ)
【chàng】
01
Thông suốt; êm thấm; suôn sẻ; thoải mái; vui vẻ
〈书〉同“畅”
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
