Bản dịch của từ 鱼子 trong tiếng Việt
鱼子

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yú | ㄩˊ | y | u | thanh sắc |
鱼子 (Danh từ)
1) Trứng cá (như cá roe);2) Giấy ghi chú nhỏ gọi là “魚子笺” (mảnh giấy nhỏ để ghi lời).
2.即鱼子笺。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Trứng cá; gọi chung trứng của loài cá (cũng dùng cho một số hạt nhỏ giống trứng)
3.指鱼子缬。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ngư dân; người câu cá (người đánh cá, người làm nghề đánh bắt hoặc câu cá giải trí)
5.渔人,钓鱼者。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Trứng sâu gặm gỗ (trứng của loài bọ xít/ấu trùng ăn gỗ), tức “trứng (gây hại) trong gỗ”
4.蠹鱼卵。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Trứng cá; càu (ví dụ: trứng cá hồi, trứng cá tầm) — thường chỉ những hạt nhỏ, màu sáng, ăn được như trứng cá muối (cá tầm là caviar).
1.鱼卵。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 鱼子
yú
鱼
zi
子
Các từ liên quan
- Bính âm:
- 【yú】【ㄩˊ】【NGƯ】
- Các biến thể:
- 魚, 𤉯, 𤋳, 𩥭
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 鱼
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- ノフ丨フ一丨一一
- HSK Level ước tính:
- 2
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
