Bản dịch của từ 鲬 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yǒng

ㄩㄥˇyongthanh hỏi

(Danh từ)

yǒng
01

Cá đuôi trâu (một loại cá, mình dài, dẹp mà phẳng, màu nâu vàng, phần đầu dẹp và to, có vằn nâu đen, không có bong bóng. Sống ở biển.)

鱼的一类,身体长形,扁而平,黄褐色,一般头部扁而宽,有黑褐色斑点,无鳔生活在海 中

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

鲬
Bính âm:
【yǒng】【ㄩㄥˇ】【DŨNG】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,鱼,甬
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
ノフ丨フ一丨一一フ丶丨フ一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép