Bản dịch của từ 鳙鳙 trong tiếng Việt
鳙鳙
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yōng | ㄩㄥ | y | ong | thanh ngang |
鳙鳙 (Danh từ)
【yōng yōng】
01
Một loài cá quái trong truyện cổ, theo truyền thuyết (cá kỳ lạ, ít gặp) — Hán Việt: «vong vong»/«ông-ông» (từ cổ)
古代传说中的一种怪鱼。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 鳙鳙
yōng
鳙
- Bính âm:
- 【yōng】【ㄩㄥ】【DUNG】
- Các biến thể:
- 鱅
- Hình thái radical:
- ⿰,鱼,庸
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 鱼
- Số nét:
- 19
- Thứ tự bút hoạ:
- ノフ丨フ一丨一一丶一ノフ一一丨フ一一丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
雍
慵
槦
傭
鏞
佣
灉
擁
镛
噰
牗
庸
鲎
䲣
鲃
鲟
鳐
鲄
鲺
鲪
鲲
鲨
鲀
鲑
㩰
蹨
犤
攑
懲
㜵
𠑀
䌞
鶍
譐
嬿
櫵
鳙鱼
