Bản dịch của từ 麃 trong tiếng Việt
麃
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Páo | ㄆㄠˊ | p | ao | thanh sắc |
麃 (Tính từ)
【páo】
01
Thảo mai; ô mai
草莓
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Dũng cảm; mạnh mẽ
勇武的样子
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【páo】【ㄆㄠˊ】【BIỀU】
- Các biến thể:
- 麅
- Hình thái radical:
- ⿸,鹿,灬
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 鹿
- Số nét:
- 15
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一ノフ丨丨一一フノフ丶丶丶丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
庖
軳
垉
麅
咆
炰
䛌
刨
袍
烰
㚿
瓟
僄
飚
标
驫
謤
淲
篻
颷
颩
飇
藨
镳
麟
麖
麣
麀
麞
麗
麝
麟
麏
䴡
麄
麡
鄶
䝞
篌
箴
熯
蕈
憟
獟
獢
觮
㽓
覥
