〈chữ dùng trong hộ tịch Nhật Bản〉 Chữ đặc biệt dùng trong đăng ký hộ khẩu Nhật, đọc là sen, kei, ei (giúp nhớ chữ này như một ký hiệu riêng biệt trong hồ sơ).
〈日本释义〉读音sen,kei, ei。日本户政用字。
Ví dụ
Bính âm:
【kòng】【ㄎㄨㄥˋ】【KHỦNG】
Hình thái radical:
⿰,土,睿
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
土
Số nét:
17
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép