Bản dịch của từ 𠂛 trong tiếng Việt

𠂛

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhèng

ㄓㄥˋN/AN/AN/A

𠂛 (Động từ)

zhèng
01

Kết thúc chung chung, như dấu chấm kết thúc câu hoặc đoạn văn (giúp nhớ: 'chấm chính' để kết thúc).

泛止。泛音句或段落止。《减字谱》。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Tên người ở Đài Loan, dùng trong tên riêng.

见于台湾人名。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𠂛
Bính âm:
【zhèng】【ㄓㄥˋ】【CHÍNH】
Hình thái radical:
⿱,丿,止
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
丿
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
丿丨一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép