Bản dịch của từ 𠃀 trong tiếng Việt

𠃀

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chuí

ㄔㄨㄟˊN/AN/AN/A

𠃀 (Tính từ)

chuí
01

Giống chữ “”, nghĩa là rủ xuống, treo lơ lửng (dễ nhớ như hình ảnh lá rơi rủ xuống mặt đất).

同“垂”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𠃀
Bính âm:
【chuí】【ㄔㄨㄟˊ】【SUY】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,𠂹,𠃌
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
丿
Số nét:
11

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép