Bản dịch của từ 𠃏 trong tiếng Việt

𠃏

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiǔ

ㄐㄧㄡˇN/AN/AN/A

𠃏 (Danh từ)

jiǔ
01

Giống như chữ '' (cữu), thường dùng để chỉ sự quấn quýt, cuộn lại (như dây cữu trong tiếng Việt)

同“丩”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𠃏
Bính âm:
【jiǔ】【ㄐㄧㄡˇ】【CỮU】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,𠄌,乚
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
2
Thứ tự bút hoạ:
乚乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép