Bản dịch của từ 𠃙 trong tiếng Việt

𠃙

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Róu

ㄖㄡˊN/AN/AN/A

𠃙 (Danh từ)

róu
01

Giống như chữ '', dùng để nhớ chữ này qua hình dáng hoặc âm thanh tương tự.

同“厹”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Chữ dùng trong tên người Đài Loan, giúp nhớ qua cách đặt tên riêng biệt.

台湾人名用字。

Ví dụ
𠃙
Bính âm:
【róu】【ㄖㄡˊ】【NHU】
Hình thái radical:
⿱,九,九
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
丿乚丿乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép