Bản dịch của từ 𠃛 trong tiếng Việt
𠃛
Từ tượng thanh

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yà | ㄧㄚˋ | N/A | N/A | N/A |
𠃛 (Từ tượng thanh)
【yà】
01
Từ tượng thanh mô phỏng tiếng đấm, tiếng đóng mở cửa, như tiếng 'bịch bịch' trong tiếng Việt (gợi nhớ âm thanh mạnh mẽ, rõ ràng). Ví dụ trong truyện 'Phong Thần Diễn Nghĩa' mô tả tiếng đấm liên tục vang lên.
象声词。表拳击声、开关门声等。《封神演义》第十三回:“拎起拳来,或上或下,𠁣𠁣𠃛𠃛,一气打有一二十拳。”
Ví dụ
