Bản dịch của từ 𠙽 trong tiếng Việt

𠙽

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Kuài

ㄎㄨㄞˋN/AN/AN/A

𠙽 (Danh từ)

kuài
01

Chữ viết sai của '' (cũng đọc là 'khoái'), nghĩa là mảnh đất hay khối đất nhỏ (giúp nhớ: 'khoái' như 'khoai' đất nhỏ),

“凷(塊)”的讹字。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𠙽
Bính âm:
【kuài】【ㄎㄨㄞˋ】【KHOÁI】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿶,凵,士
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
一丨一乚丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép