Bản dịch của từ 𠧛 trong tiếng Việt

𠧛

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄅㄛˊN/AN/AN/A

𠧛 (Danh từ)

01

Tên địa danh (như tên một vùng đất hay địa phương).

地名。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𠧛
Bính âm:
【bó】【ㄅㄛˊ】【BÁC】
Hình thái radical:
⿱,上,尺
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丨一一乚一丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép