Bản dịch của từ 𠫪 trong tiếng Việt

𠫪

Chữ số
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Liù

ㄌㄧㄡˋN/AN/AN/A

𠫪 (Chữ số)

liù
01

Cùng nghĩa với số sáu (6) – dễ nhớ như số lục trong tiếng Việt.

同“六”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𠫪
Bính âm:
【liù】【ㄌㄧㄡˋ】【LỤC】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,厶,⿻,口,大
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
乚丶丨乚一一丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép