Bản dịch của từ 𠭳 trong tiếng Việt

𠭳

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Kāng

ㄎㄤN/AN/AN/A

𠭳 (Tính từ)

kāng
01

Giống chữ '' nghĩa là khỏe mạnh, an khang (dễ nhớ như câu 'An khang thịnh vượng').

同“康”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𠭳
Bính âm:
【kāng】【ㄎㄤ】【KHANG】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,䒑,⿲,⿱,屮,⿰,丿,丿,丨,⿱,又,二
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丶丿一丨乚丨丿丿丿乚丶一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép