Bản dịch của từ 𠮷 trong tiếng Việt

𠮷

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄐㄧˊN/AN/AN/A

𠮷 (Tính từ)

01

Cùng nghĩa với chữ “” (cát lợi, may mắn như tiếng Việt “cát tường”); dễ nhớ vì 𠮷 là biến thể của .

同“吉”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𠮷
Bính âm:
【jí】【ㄐㄧˊ】【CÁT】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,土,口
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丨乚一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép