Bản dịch của từ 𠰫 trong tiếng Việt

𠰫

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chūn

ㄔㄨㄣN/AN/AN/A

𠰫 (Danh từ)

chūn
01

Giống chữ '' (xuân), chỉ mùa xuân, thời gian ấm áp và cây cối đâm chồi nảy lộc; thường gặp trong tên người Đài Loan.

同“春”。见于台湾人名。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𠰫
Bính âm:
【chūn】【ㄔㄨㄣ】【XUÂN】
Hình thái radical:
⿱,𡗗,口
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一一一丿丶丨乚一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép