Bản dịch của từ 𠳏 trong tiếng Việt
𠳏
Thán từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Chě | ㄔㄜˇ | N/A | N/A | N/A |
𠳏 (Thán từ)
【chě】
01
(Tiếng Quảng Đông) từ cảm thán dùng khi bày tỏ cảm xúc hoặc phản ứng nhanh.
〈粤〉叹词。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
(Phương ngữ) nói chuyện rôm rả, như 'lải nhải' với bạn bè (giống như 'lải nhải' trong tiếng Việt).
〈方言〉唠~,亦作唠扯,聊天。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
