Bản dịch của từ 𠺴 trong tiếng Việt

𠺴

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄏㄚˋN/AN/AN/A

𠺴 (Động từ)

01

Hát vang, ngân nga như tiếng chim hót trong vườn nhà (giúp nhớ nghĩa hát là phát ra âm thanh vui tai như ca hát).

〈越南释义〉读音hát,歌唱。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𠺴
Bính âm:
【hà】【ㄏㄚˋ】【HÁT】
Hình thái radical:
⿰,口,茖
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一一丨丨丿乚丶丨乚一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép