Bản dịch của từ 𠽄 trong tiếng Việt
𠽄
Trạng từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
N/A | ㄊㄢˋ / ㄊㄢˋ | N/A | N/A | N/A |
𠽄 (Trạng từ)
【】
01
Thăm hỏi, tìm đến nơi để biết tin tức (như đi thăm bạn, thăm người thân)
〈越南释义〉读音thăm,探访,探寻。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Lặng lẽ, bí mật làm việc gì đó mà không cho ai biết
〈越南释义〉读音thầm,暗地里,秘密地。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
