Bản dịch của từ 𠽄 trong tiếng Việt

𠽄

Trạng từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

N/A

ㄊㄢˋ / ㄊㄢˋN/AN/AN/A

𠽄 (Trạng từ)

01

Thăm hỏi, tìm đến nơi để biết tin tức (như đi thăm bạn, thăm người thân)

〈越南释义〉读音thăm,探访,探寻。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Lặng lẽ, bí mật làm việc gì đó mà không cho ai biết

〈越南释义〉读音thầm,暗地里,秘密地。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𠽄
Bính âm:
【ㄊㄢˋ / ㄊㄢˋ】【THĂM / THẦM】
Hình thái radical:
⿰,口,探
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一一乚一丶乚丿丶一丨丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép