Bản dịch của từ 𡈴 trong tiếng Việt

𡈴

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

N/A

ㄒㄧㄢˋN/AN/AN/A

𡈴 (Danh từ)

01

Cùng nghĩa với chữ 'huyện' – đơn vị hành chính quen thuộc trong tiếng Việt (nhớ ngay 'huyện' là vùng đất nhỏ trong tỉnh).

同“县”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𡈴
Bính âm:
【ㄒㄧㄢˋ】【HUYỆN】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿴,囗,縣
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
19
Thứ tự bút hoạ:
丨乚丨乚一一一一丨丿丶丿乚乚丶乚丿丶一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép