Bản dịch của từ 𡛏 trong tiếng Việt

𡛏

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄍㄜˇN/AN/AN/A

𡛏 (Động từ)

01

Ném, quăng (như quăng quả bóng hay vật gì đó)

投。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𡛏
Bính âm:
【gě】【ㄍㄜˇ】【CÁ】
Hình thái radical:
⿰,女,戈
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
乚丿一一乚丶丿

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép